- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
một mình; đơn độc
Anh ấy đã hoàn thành dự án này một mình.
tự lực; độc lập (không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài)
một mình; đơn độc
Anh ấy đã hoàn thành dự án này một mình.
tự lực; độc lập (không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
một mình; đơn độc
một mình; đơn độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.