- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
nuốt trọn; ôm hết một mình; độc chiếm
Anh ta muốn độc chiếm tất cả số tiền.
nuốt trọn một mình; chiếm hết không chia
nuốt trọn; ôm hết một mình; độc chiếm
Anh ta muốn độc chiếm tất cả số tiền.
nuốt trọn một mình; chiếm hết không chia
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Nuốt chửng là há miệng to như cả bầu trời mà nhét vào.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Nuốt chửng là há miệng to như cả bầu trời mà nhét vào.
nuốt trọn; ôm hết một mình; độc chiếm
nuốt trọn; ôm hết một mình; độc chiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.