- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
lũng đoạn; độc quyền
Anh ta độc chiếm mọi quyền lực.
lũng đoạn; độc quyền
Anh ta độc chiếm mọi quyền lực.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dùng tay vơ vét, ôm trọn mọi thứ vào lòng như mắt nhìn bao quát khắp nơi.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dùng tay vơ vét, ôm trọn mọi thứ vào lòng như mắt nhìn bao quát khắp nơi.
lũng đoạn; độc quyền
lũng đoạn; độc quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.