- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
tự ý quyết định; độc đoán
Anh ấy luôn tự ý hành động.
lộn xộn; loạn; tùy tiện
Anh ấy làm việc rất độc đoán.
độc đoán; chuyên quyền
Anh ấy là một người độc đoán.
tự ý quyết định; độc đoán
Anh ấy luôn tự ý hành động.
lộn xộn; loạn; tùy tiện
Anh ấy làm việc rất độc đoán.
độc đoán; chuyên quyền
Anh ấy là một người độc đoán.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tự ý quyết định; độc đoán
tự ý quyết định; độc đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.