- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
thuyền độc mộc; thuyền kayak
Anh ấy chèo thuyền độc mộc trên hồ.
thuyền độc mộc; xuồng độc mộc
thuyền độc mộc; thuyền kayak
Anh ấy thích chèo thuyền kayak.
thuyền độc mộc; thuyền kayak
Anh ấy chèo thuyền độc mộc trên hồ.
thuyền độc mộc; xuồng độc mộc
thuyền độc mộc; thuyền kayak
Anh ấy thích chèo thuyền kayak.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
thuyền độc mộc; thuyền kayak
thuyền độc mộc; thuyền kayak
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.