- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
một mình đến một mình đi; sống cô độc không giao lưu với ai [thành ngữ]
Anh ấy thích sống một mình.
một mình đến một mình đi; sống cô độc không giao lưu với ai [thành ngữ]
Anh ấy thích sống một mình.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
một mình đến một mình đi; sống cô độc không giao lưu với ai [thành ngữ]
một mình đến một mình đi; sống cô độc không giao lưu với ai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.