- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
có phong cách độc đáo riêng; một mình một kiểu [thành ngữ]
Phong cách vẽ của anh ấy rất độc đáo.
có phong cách độc đáo riêng; một mình một kiểu [thành ngữ]
Phong cách vẽ của anh ấy rất độc đáo.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
có phong cách độc đáo riêng; một mình một kiểu [thành ngữ]
có phong cách độc đáo riêng; một mình một kiểu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.