- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
đi một mình; không ai sánh bằng; vô song (bóng)
Anh ấy độc bá thiên hạ.
kiệt xuất; xuất sắc; nổi bật
Anh ấy nổi bật trong lĩnh vực này.
vô song; độc bộ thiên hạ
Anh ấy là người vô song trong lĩnh vực này.
đi một mình; không ai sánh bằng; vô song (bóng)
Anh ấy độc bá thiên hạ.
kiệt xuất; xuất sắc; nổi bật
Anh ấy nổi bật trong lĩnh vực này.
vô song; độc bộ thiên hạ
Anh ấy là người vô song trong lĩnh vực này.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
đi một mình; không ai sánh bằng; vô song (bóng)
đi một mình; không ai sánh bằng; vô song (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
độc bộ; vô song; xuất chúng
Anh ấy là người xuất sắc trong lĩnh vực này.
độc bộ; vô song; xuất chúng
Anh ấy là người xuất sắc trong lĩnh vực này.