- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
độc thoại; lời tự bạch
Anh ấy đang tập luyện đoạn độc thoại của mình.
độc thoại; lời tự bạch
Anh ấy đang tập độc thoại.
độc thoại; lời tự bạch
Anh ấy đang tập luyện đoạn độc thoại của mình.
độc thoại; lời tự bạch
Anh ấy đang tập độc thoại.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
độc thoại; lời tự bạch
độc thoại; lời tự bạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.