- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
card đồ họa rời; GPU rời
Máy tính này có card đồ họa rời.
card đồ họa rời; GPU rời
Máy tính này có card đồ họa rời.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
card đồ họa rời; GPU rời
card đồ họa rời; GPU rời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.