- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
cử tri độc lập
Cử tri độc lập không thuộc bất kỳ đảng phái chính trị nào.
cử tri độc lập
Cử tri độc lập không thuộc bất kỳ đảng phái chính trị nào.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
cử tri độc lập
cử tri độc lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.