- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
tự lập cơ nghiệp riêng; ra ở riêng (không sống chung với cha mẹ)
Sau khi kết hôn, họ muốn sống riêng.
tự lập; ra ở riêng; dựng cơ nghiệp riêng
Anh ấy muốn tự lập.
tự lập cơ nghiệp riêng; ra ở riêng (không sống chung với cha mẹ)
Sau khi kết hôn, họ muốn sống riêng.
tự lập; ra ở riêng; dựng cơ nghiệp riêng
Anh ấy muốn tự lập.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
tự lập cơ nghiệp riêng; ra ở riêng (không sống chung với cha mẹ)
tự lập cơ nghiệp riêng; ra ở riêng (không sống chung với cha mẹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.