- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
nhảy lò cò
Anh ấy thích nhảy lò cò.
nhảy lò cò; nhảy một chân
Anh ấy nhảy lò cò đi.
nhảy lò cò
Anh ấy thích nhảy lò cò.
nhảy lò cò; nhảy một chân
Anh ấy nhảy lò cò đi.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy lò cò
nhảy lò cò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.