- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
chỉ; duy nhất; chỉ có
中一个人,没有别人陪同yī ge rén, méiyǒu biéren péitóng
Anh ấy thích đi du lịch một mình.
chỉ; duy nhất; chỉ có
中一个人,没有别人陪同yī ge rén, méiyǒu biéren péitóng
Anh ấy thích đi du lịch một mình.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
chỉ; duy nhất; chỉ có
chỉ; duy nhất; chỉ có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.