- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
con một; đứa con duy nhất
Anh ấy là con một trong nhà.
con một; đứa con duy nhất; mầm non duy nhất
Anh ấy là con trai độc nhất trong nhà.
con một; đứa con duy nhất
Anh ấy là con một trong nhà.
con một; đứa con duy nhất; mầm non duy nhất
Anh ấy là con trai độc nhất trong nhà.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
con một; đứa con duy nhất
con một; đứa con duy nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.