- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền
Anh ấy phản đối chế độ độc tài.
chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền
Anh ấy phản đối chế độ độc tài.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền
chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.