- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
cá voi một sừng; cá kỳ lân biển (Monodon monoceros)
Cá voi trắng có sừng sống ở vùng nước Bắc Cực.
cá voi một sừng; cá kỳ lân biển (Monodon monoceros)
Cá voi trắng có sừng sống ở vùng nước Bắc Cực.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
cá voi một sừng; cá kỳ lân biển (Monodon monoceros)
cá voi một sừng; cá kỳ lân biển (Monodon monoceros)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.