- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
tự mở lối đi riêng; tìm ra con đường mới [thành ngữ]
Anh ấy đã mở một con đường mới và đạt được thành công.
tự mở lối đi riêng; tìm ra con đường mới [thành ngữ]
Anh ấy đã mở một con đường mới và đạt được thành công.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
tự mở lối đi riêng; tìm ra con đường mới [thành ngữ]
tự mở lối đi riêng; tìm ra con đường mới [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.