- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
độc chiếm; thống trị (thị trường...)
Anh ấy đã độc chiếm toàn bộ thị trường.
lũng đoạn; độc quyền
Anh ta đã độc chiếm toàn bộ thị trường.
độc chiếm; thống trị (thị trường...)
Anh ấy đã độc chiếm toàn bộ thị trường.
lũng đoạn; độc quyền
Anh ta đã độc chiếm toàn bộ thị trường.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
độc chiếm; thống trị (thị trường...)
độc chiếm; thống trị (thị trường...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.