- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
hẹp và dài; thon dài
Con đường này rất dài và hẹp.
hẹp và dài; thon dài
Con đường này rất dài và hẹp.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
hẹp và dài; thon dài
hẹp và dài; thon dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.