- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 良lương(tốt lành)
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
lòng lang dạ thú [thành ngữ]
Anh ta đúng là lòng lang dạ sói!
lòng lang dạ thú; tàn nhẫn bất nhân [thành ngữ]
Anh ta thật sự là một kẻ tàn nhẫn.
lòng lang dạ thú [thành ngữ]
Anh ta đúng là lòng lang dạ sói!
lòng lang dạ thú; tàn nhẫn bất nhân [thành ngữ]
Anh ta thật sự là một kẻ tàn nhẫn.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Phổi là bộ phận thịt trong cơ thể, âm 巿 gợi chữ phế.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Phổi là bộ phận thịt trong cơ thể, âm 巿 gợi chữ phế.
lòng lang dạ thú [thành ngữ]
lòng lang dạ thú [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.