- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 良lương(tốt lành)
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
chồn wolverine (Gulo gulo)
Chó sói là một loài động vật hung dữ.
chồn wolverine (Gulo gulo)
Chó sói là một loài động vật hung dữ.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
chồn wolverine (Gulo gulo)
chồn wolverine (Gulo gulo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.