- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thợ săn
中捕捉野生动物的人bǔzhuō yějīng dòngwù de rén
Người thợ săn rất dũng cảm.
thợ săn
中捕捉野生动物的人bǔzhuō yějīng dòngwù de rén
Người thợ săn rất dũng cảm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thợ săn
thợ săn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.