- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thợ săn
Anh ấy là một thợ săn.
thợ săn
Anh ấy là một thợ săn.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thợ săn
thợ săn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.