- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
thợ săn
Người thợ săn đi săn trong rừng.
thợ săn
Người thợ săn đi săn trong rừng.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
thợ săn
thợ săn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.