- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Nhánh xoắn ốc Lạp Hộ (nhánh thiên hà chứa hệ Mặt Trời)
Hệ mặt trời nằm trong nhánh Orion.
Nhánh xoắn ốc Lạp Hộ (nhánh thiên hà chứa hệ Mặt Trời)
Hệ mặt trời nằm trong nhánh Orion.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Nhánh xoắn ốc Lạp Hộ (nhánh thiên hà chứa hệ Mặt Trời)
Nhánh xoắn ốc Lạp Hộ (nhánh thiên hà chứa hệ Mặt Trời)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.