- 扌thủ(bàn tay)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
tóc tai bù xù; xộc xệch
hoang dã; hoang vu
phóng túng; tung hoành; không kiềm chế
tóc tai bù xù; xộc xệch
hoang dã; hoang vu
phóng túng; tung hoành; không kiềm chế
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
tóc tai bù xù; xộc xệch
tóc tai bù xù; xộc xệch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.