- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 孟mãnh(hăng hái, đứng đầu)
Con thú hung hăng dẫn đầu bầy chính là loài dữ tợn nhất.
mãnh thú; thú dữ
Mãnh thú rất nguy hiểm.
mãnh thú; thú dữ
Động vật hoang dã rất nguy hiểm.
mãnh thú; thú dữ
Mãnh thú rất nguy hiểm.
mãnh thú; thú dữ
Động vật hoang dã rất nguy hiểm.
Con thú hung hăng dẫn đầu bầy chính là loài dữ tợn nhất.
Con thú hung hăng dẫn đầu bầy chính là loài dữ tợn nhất.
mãnh thú; thú dữ
mãnh thú; thú dữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.