- 犭khuyển(con chó)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Con chó nhìn ánh mắt trong xanh của chủ để đoán ý muốn của người.
đoán ra được; nhìn thấu
Anh ấy có thể đoán được suy nghĩ của tôi.
đoán ra được; đoán thấu
Tôi đoán được suy nghĩ của anh ấy.
đoán ra được; nhìn thấu
Anh ấy có thể đoán được suy nghĩ của tôi.
đoán ra được; đoán thấu
Tôi đoán được suy nghĩ của anh ấy.
Con chó nhìn ánh mắt trong xanh của chủ để đoán ý muốn của người.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
Con chó nhìn ánh mắt trong xanh của chủ để đoán ý muốn của người.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
đoán ra được; nhìn thấu
đoán ra được; nhìn thấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.