- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 者giả(người, kẻ)
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
nấm trư linh (Polyporus umbellatus)
Trư linh là một loại nấm dược liệu.
nấm trư linh (Polyporus umbellatus)
Trư linh là một loại nấm dược liệu.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
nấm trư linh (Polyporus umbellatus)
nấm trư linh (Polyporus umbellatus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.