- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 者giả(người, kẻ)
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
móng giò; chân giò heo
Tôi thích ăn giò heo.
móng giò; chân giò heo
Tôi thích ăn giò heo.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
móng giò; chân giò heo
móng giò; chân giò heo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.