- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 苗miêu(mầm cây, cây non)
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
cô gái mèo (nhân vật nữ có đặc điểm của mèo trong truyện tranh/hoạt hình)
Cô ấy thích xem anime catgirl.
cô gái mèo (nhân vật nữ có đặc điểm của mèo trong truyện tranh/hoạt hình)
Cô ấy thích xem anime catgirl.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
cô gái mèo (nhân vật nữ có đặc điểm của mèo trong truyện tranh/hoạt hình)
cô gái mèo (nhân vật nữ có đặc điểm của mèo trong truyện tranh/hoạt hình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.