vượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
vượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
vượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
中大猿,没有尾巴的灵长类动物dà yuán, méiyǒu wěiba de língzhǎng lèi dòngwù
vượn đen (Hylobates agilis)
中一种黑色的猿,身体小,住在树上yī zhǒng hēisè de yuán、shēntǐ xiǎo、zhù zài shù shang
vượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
中大猿,没有尾巴的灵长类动物dà yuán, méiyǒu wěiba de língzhǎng lèi dòngwù
vượn đen (Hylobates agilis)
中一种黑色的猿,身体小,住在树上yī zhǒng hēisè de yuán、shēntǐ xiǎo、zhù zài shù shang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.