- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 侯hầu(vị hầu tước)
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
nóng lòng; sốt ruột
Anh ấy trông có vẻ hơi sốt ruột.
nóng vội; hấp tấp như khỉ (khẩu)
Bạn đừng vội vàng, cứ từ từ thôi.
mất kiên nhẫn; bực bội; khó chịu
nóng lòng; sốt ruột
Anh ấy trông có vẻ hơi sốt ruột.
nóng vội; hấp tấp như khỉ (khẩu)
Bạn đừng vội vàng, cứ từ từ thôi.
mất kiên nhẫn; bực bội; khó chịu
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
nóng lòng; sốt ruột
nóng lòng; sốt ruột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bồn chồn; cáu kỉnh; bứt rứt
bồn chồn; xao động
bồn chồn; cáu kỉnh; bứt rứt
bồn chồn; xao động