- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cầy mangut; chồn hương
Cầy mangut là một loài động vật nhỏ.
cầy mangut; chồn hương
Cầy mangut là một loài động vật nhỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cầy mangut; chồn hương
cầy mangut; chồn hương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.