- 王vương(hình dạng những viên ngọc xâu trên sợi dây)
- 丶chủ(dấu chấm phân biệt với chữ 王 (vua))
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
bánh ngô; bánh bắp
Tôi thích ăn bánh ngô.
bánh ngô; bánh tortilla
bánh ngô; bánh bắp
Tôi thích ăn bánh ngô.
bánh ngô; bánh tortilla
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh ngô; bánh bắp
bánh ngô; bánh bắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.