- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chỉ hình dáng cụm hoa treo)
- 木mộc(cây, gỗ)
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
cà phê macchiato
Tôi thích uống macchiato caramel.
cà phê latte macchiato
Tôi thích uống macchiato.
cà phê macchiato
Tôi thích uống macchiato caramel.
cà phê latte macchiato
Tôi thích uống macchiato.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
cà phê macchiato
cà phê macchiato
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.