- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
liều mạng; đánh cược với mạng sống
Anh ấy làm việc liều mạng.
liều mạng; liều lĩnh
Anh ấy làm việc liều mạng.
liều mạng; đánh cược với mạng sống
Anh ấy làm việc liều mạng.
liều mạng; liều lĩnh
Anh ấy làm việc liều mạng.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
liều mạng; đánh cược với mạng sống
liều mạng; đánh cược với mạng sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.