- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
chơi trò; chơi khăm; làm trò quỷ quyệt
Anh ấy thích chơi trò lừa bịp.
mưu mô chính trị; thuật quyền mưu
Anh ấy thích chơi trò chính trị.
chơi trò; chơi khăm; làm trò quỷ quyệt
Anh ấy thích chơi trò lừa bịp.
mưu mô chính trị; thuật quyền mưu
Anh ấy thích chơi trò chính trị.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
chơi trò; chơi khăm; làm trò quỷ quyệt
chơi trò; chơi khăm; làm trò quỷ quyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.