- 王vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))
- 不hoàn/bất(không (mượn âm))
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
vòng đá dựng đứng; đá xếp vòng tròn
Những cột đá tròn là một loại di tích cổ xưa.
vòng đá dựng đứng; đá xếp vòng tròn
Những cột đá tròn là một loại di tích cổ xưa.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
vòng đá dựng đứng; đá xếp vòng tròn
vòng đá dựng đứng; đá xếp vòng tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.