- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hiện tại; lúc này; bây giờ
Hiện tại anh ấy rất bận.
nay; hiện tại; hôm nay
Bây giờ anh ấy đã đi rồi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hiện tại; lúc này; bây giờ
Hiện tại anh ấy rất bận.
nay; hiện tại; hôm nay
Bây giờ anh ấy đã đi rồi.
hiện tại; lúc này; bây giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.