- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
tuổi hiện tại; năm nay (ở tuổi...)
tuổi hiện tại; năm nay (ở tuổi...)
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
tuổi hiện tại; năm nay (ở tuổi...)
tuổi hiện tại; năm nay (ở tuổi...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.