- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mất mặt; làm trò cười
bẽ mặt; làm trò cười; lộ trò hề
mất mặt; làm trò cười
bẽ mặt; làm trò cười; lộ trò hề
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mất mặt; làm trò cười
mất mặt; làm trò cười
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.