xuất hiện; lộ diện
中出现;让别人看到自己chūxiàn; ràng biérén kàndào zìjǐ
Cuối cùng anh ấy cũng xuất hiện.
hiện thân; xuất hiện (của thần linh)
中(神灵)出现在人间,显露身体shén líng chū xiàn zài rén jiān, xiǎn lòu shēn tǐ
Thần linh đã hiện thân.
xuất hiện; lộ diện
中出现;让别人看到自己chūxiàn; ràng biérén kàndào zìjǐ
Cuối cùng anh ấy cũng xuất hiện.
hiện thân; xuất hiện (của thần linh)
中(神灵)出现在人间,显露身体shén líng chū xiàn zài rén jiān, xiǎn lòu shēn tǐ
Thần linh đã hiện thân.
xuất hiện; lộ diện
xuất hiện; lộ diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có vẻ; dường như; giống như
中出现;显露身形chūxiàn; xiǎnlù shēnxíng
có vẻ; dường như; giống như
中出现;显露身形chūxiàn; xiǎnlù shēnxíng