- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống thủy tinh
Cái ống thủy tinh này rất dài.
ống thủy tinh
Cái ống thủy tinh này rất dài.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống thủy tinh
ống thủy tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.