- 罒võng(lưới)
- 卓trác(cao vượt trội)
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
lồng kính; chụp kính; chuông thủy tinh
Cái lồng kính này rất đẹp.
lồng kính; chụp kính; chuông thủy tinh
Cái lồng kính này rất đẹp.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
lồng kính; chụp kính; chuông thủy tinh
lồng kính; chụp kính; chuông thủy tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.