- 門môn(cửa)
- 耳nhĩ(tai)
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
tin tức hiếm lạ; chuyện kỳ thú
Đây là một chuyện lạ.
tin tức thú vị; tin hiếm gặp
Tôi thích đọc tin tức thú vị.
tin tức kỳ thú; mẩu tin lạ thú vị
Đây là một tin tức lạ và thú vị.
tin tức hiếm lạ; chuyện kỳ thú
Đây là một chuyện lạ.
tin tức thú vị; tin hiếm gặp
Tôi thích đọc tin tức thú vị.
tin tức kỳ thú; mẩu tin lạ thú vị
Đây là một tin tức lạ và thú vị.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
tin tức hiếm lạ; chuyện kỳ thú
tin tức hiếm lạ; chuyện kỳ thú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.