- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
tròn như châu, mịn như ngọc (giọng nói hoặc văn phong mượt mà, tròn trịa) [thành ngữ]
Giọng hát của cô ấy trong trẻo và mượt mà.
tròn như ngọc, mượt như châu (giọng ca hay, văn chương trơn tru, bóng bẩy) [thành ngữ]
tròn như châu, mịn như ngọc (giọng nói hoặc văn phong mượt mà, tròn trịa) [thành ngữ]
Giọng hát của cô ấy trong trẻo và mượt mà.
tròn như ngọc, mượt như châu (giọng ca hay, văn chương trơn tru, bóng bẩy) [thành ngữ]
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
Nước thấm đều vào đất làm cho vạn vật trở nên mượt mà và tươi tốt.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
Nước thấm đều vào đất làm cho vạn vật trở nên mượt mà và tươi tốt.
tròn như châu, mịn như ngọc (giọng nói hoặc văn phong mượt mà, tròn trịa) [thành ngữ]
tròn như châu, mịn như ngọc (giọng nói hoặc văn phong mượt mà, tròn trịa) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.