- 王vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))
- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
vợt (tennis, cầu lông v.v...); vợt bóng bàn; gậy đánh cricket
Tôi đã mua một cây vợt mới.
vợt (tennis, cầu lông v.v...); vợt bóng bàn; gậy đánh cricket
Tôi đã mua một cây vợt mới.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
vợt (tennis, cầu lông v.v...); vợt bóng bàn; gậy đánh cricket
vợt (tennis, cầu lông v.v...); vợt bóng bàn; gậy đánh cricket
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.