- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
người tự cho là lý tính, trung lập, khách quan (thường dùng mỉa mai); (lóng) "lý trung khách"
Anh ấy là một người lý trí, trung lập và khách quan.
người tự cho là lý tính, trung lập, khách quan (thường dùng mỉa mai); (lóng) "lý trung khách"
Anh ấy là một người lý trí, trung lập và khách quan.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
người tự cho là lý tính, trung lập, khách quan (thường dùng mỉa mai); (lóng) "lý trung khách"
người tự cho là lý tính, trung lập, khách quan (thường dùng mỉa mai); (lóng) "lý trung khách"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.